[German Vietnamese Dictionary - Deutsch Vietnamesisch Wörterbuch!]
      A Different Kind of Dictionary!
      ä ü ö ß
Username   Password
 
 

 
LERNSPIEL [2038]

Sage uns, was du heute gegessen hast! ( Hãy nói với chúng tôi hôm nay bạn đã ăn gì rồi!) [807]

Toán Lý tiếng Đức( Mathematik und Physik auf Deutsch) [273]

Wortwitz - Đố mẹo [101]

Các bạn cùng tham gia trò chơi luyện từ tiếng Đức cái nào! [106]

Tập làm thơ Đức - Deutsche Gedichte [56]

langenscheidt-basic german vocabulary [56]

Bí quyết học - cách học hiệu quả Tiếng Đức [48]

"unsortierte" Kette spielen - Trò chơi xáo trộn chữ [44]

từ lóng trong tiếng Đức??? [43]

Richtig oder falsch? [39]

Tranh luan de moi nguoi` oi [37]

Moi nguoi oi , ai co de thi ZD(B1) thi giup minh voi nhe! [34]

Cách nào học tốt tiếng Đức? [29]

hỏi về thi A1 tại Goethe [29]

Moi Người giup em với !! Mai Thi rùi ..hĩhix [28]

hỏi về tên các gia vị và cách chế biến món ăn [26]

thành ngữ tiếng Đức [23]

Chia sẻ tài liệu học tiếng Đức [19]

German for "Runaways" ;) [23]

Học tiếng đức theo phong cách mới [21]

Help-!!!Link nghe tiếng Đức với giọng Áo [17]

Trò chơi từ vựng tiếng Đức Palindrom – Palindrom spielen [19]

THUẬT NGỮ TOÁN HỌC TIẾNG ĐỨC [19]

hilf mir [19]

LINKSAMMLUNG - SƯU TẬP LINKS HAY CHO HỌC TIẾNG ĐỨC [17]

bewerbungsanschreiben [17]

Thảo luận từ Reaktanz (f,en) [16]

Tài liệu do các Thành viên soạn [16]

Nhật ký của Thành viên - Blog von Mitgliedern [16]

Tại sao? [15]

Mehr Online-Übungen um Deutsch sowie Vietnamesisch online zu lernen [15]

"Stirbt die deutsche Sprache aus"(Quelle:Dwtv) [15]

Redeanalyse [14]

Gia Sư Tiếng Đức [14]

Learn German Online - Discussion Forum
[huy1995] 2012-11-23 22:04:35

Spange?


[huyen] 2009-12-18 12:33:06

chùi,chùi ..Glück gehabt



[admin] 2009-12-18 12:25:36




[wolke] 2009-12-18 12:24:35

ein Mundspiegel?


[admin] 2009-12-18 11:59:05




[huyen] 2009-12-18 11:58:28

eine Zange?


[admin] 2009-12-18 11:56:32

schon fast halbes Jahr!!! Jetzt kommt die Frage von mir:

---
- Was benutzt der Zahnarzt oft, um den Mund oder die Innenseite der Zähne zu untersuchen?



[huyen] 2009-07-8 14:31:53

so,so nach langer Zeit und nach vielen Versuche mit vielen Bemühungen , gebe ich euch die Antwort:
...;Schleusenwärter``
----
auf Vietnamesisch



[huyen] 2009-07-3 15:03:35

weiterer Tipp
Synonym für Wächter



[huyen] 2009-06-30 13:34:03

>>>huyen 2009-06-28 19:37:34
>>>neue Frage: Ladies an d Gentlemen!
>>>
>>>Jemand der ein Aufstieg-,Abstiegsbauwerk bewacht!
------
Tipp!
Schleusen......



[huyen] 2009-06-30 13:30:18

also auf Vietnamesisch heißt squadron-level ,,Cấp vị hạm đội`` und auf Deutsch heißt das dann Dienstgrad oder Geschwaders oder wie


[puppup] 2009-06-29 20:11:39

Có lẽ là Dienstgrad des Geschwaders


[huyen] 2009-06-29 20:01:48

exactly
und auf Deutsch?



[puppup] 2009-06-29 19:56:47

Ok ich versuchs Wort für Wort zu übersetzen:
- Squadron ( Schwadron ): Dùng trong quân đội, chỉ đội tàu chiến, đội kỵ binh, hoặc phi đội.
- Level ( Niveau, Eben, Horizontal .. ) Cấp độ, mực, mặt bằng ngang...
=> Có thể đây là từ chỉ cấp độ, chức vụ, hoặc vị trí trong quân đội, cụ thể là trong không quân, bộ quân, hoặc hải quân.



[huyen] 2009-06-29 19:33:22

versuchs zu übersetzen , komm, du schaffst es


[puppup] 2009-06-29 19:25:26

Squadron-level chứ
Nghe như game vậy, Huyền đọc thấy từ này ở đâu ?



[huyen] 2009-06-29 19:32:41

hehe nächste Frage, auch wenn die Erste noch nicht gelöst ist ... hichic Tiếng Việt und Deutsch für squadron-level?.
für diese Frage hab ich noch keine Lösung ....also Hilfe



[huyen] 2009-06-29 16:02:48

Ja, genau aber eine andere Bezeichnung dafür suche ich


[sarah] 2009-06-29 08:07:00

Bauwerkwächter


[huyen] 2009-06-28 19:37:34

neue Frage: Ladies an d Gentlemen!

Jemand der ein Aufstieg-,Abstiegsbauwerk bewacht!



[vu dinh long] 2009-06-24 06:54:58

>>>thichtiengduc 2009-06-24 03:13:32
>>>@Long Long: das Feld (nicht "der")

Vâng. Cảm ơn chị



[thichtiengduc] 2009-06-24 03:13:32

@Long Long: das Feld (nicht "der")


[hndoan] 2009-06-22 23:20:23

hehe cái này mình muốn tham gia 1 chút vì bản thân cũng đã từng bị đau hành tá tràng ( có bác sĩ cũng gọi là hoành tá tràng "Zwölffingerdarm")Thập nhị tràng là theo tiếng hán nôm rồi.


[huyen] 2009-06-22 19:04:08




[admin] 2009-06-22 18:47:15

"tá tràng" đê! "Hành tá tràng" cứ nghĩ là 1 loại dược thảo nào đó.


[vu dinh long] 2009-06-22 18:46:42

hi hi, tiếng Việt rắc rối!!!


[thichtiengduc] 2009-06-22 18:26:58

>>>van_oi 2009-06-22 18:17:21
>>>Hehehe hôm nay biết thêm một từ thú vị của tiếng Việt, tá tràng, hành tá tràng
>>>
>>>Mình thì thấy từ thập nhị chỉ tràng, tuy dài mà SÁT với tiếng Đức ghê, thập nhị = Zwölf
----
thì TÁ chính là 12 mà (tiếng Bắc)



[van_oi] 2009-06-22 18:17:21

Hehehe hôm nay biết thêm một từ thú vị của tiếng Việt, tá tràng, hành tá tràng

Mình thì thấy từ thập nhị chỉ tràng, tuy dài mà SÁT với tiếng Đức ghê, thập nhị = Zwölf



[puppup] 2009-06-22 18:00:59

Zwölffingerdarm chính là Hành tá tràng đó ^^!


[thichtiengduc] 2009-06-22 17:54:38

>>>khanh_linh1187 2009-06-22 17:53:33
>>>Em chưa nghe chữ "trá tràng" bao giờ!
heee nur vertippt



[thichtiengduc] 2009-06-22 17:53:52

mình đọc ở đâu đó nói: đoạn ruột này có 12 nếp gấp nên gọi là TÁ tràng, nó cũng giống hình củ hành nên gọi là HÀNH tá tràng, chắc đúng cùng một từ mà Vân nói


[khanh_linh1187] 2009-06-22 17:53:33

Em chưa nghe chữ "trá tràng" bao giờ!


[van_oi] 2009-06-22 17:52:05

như thế hành tá tràng và trá tràng có phải là một thứ mà người Đức gọi là Zwölffingerdarm không nhỉ?


[thichtiengduc] 2009-06-22 17:45:23

>>>vu dinh long 2009-06-22 17:35:03
>>>http://huytan.multiply.com/journal/item/29
>>>chị vô trang này coi thử. Có gì cho em ý kiến
>>>
-------
theo mình
"hành tá tràng" là đúng

mình cũng có xem ở đây nữa:
http://www.google.com.vn/search?hl=vi&q=%22+h%C3%A0nh+t%C3%A1+tr%C3%A0ng%22+%22c%E1%BB%A7+h%C3%A0nh%22&meta=lr%3Dlang_vi

có đoạn trích sau:
....Về thuật ngữ y học, khi nói đến bệnh dạ dày (bao tử), một số thầy thuốc và kỹ thuật viên thường nói gộp "dạ dày - tá tràng" (do chỗ phần cuối dạ dày nối vào hành tá tràng, trông giống tựa như củ hành). Vì nói gộp "hội chứng dạ dày tà tràng", "viêm loét dạ dày tá tràng" nên nội dung khá mơ hồ và nhất là dễ gây ngộ nhận cho bệnh nhân cũng như gia đình họ....



[van_oi] 2009-06-22 17:44:32

Loét dạ dày – hành tá tràng là một bệnh mạn tính, diễn biến có tính chất chu kỳ, gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, loét tá tràng nhiều hơn loét dạ dày

Chị hiểu "Loét dạ dày – hành tá tràng" là họ viết tắt cho loét dạ dày, loét hành tá tràng. Nhưng bên dưới thì lại ghi là..,"gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, loét tá tràng nhiều hơn loét dạ dày"

--> Không thấy chữ "hành" đâu nữa...

Mà từ điển (kể cả Longdict) do tí còi nhập, thì ghi Zwölffingerdarm là tá tràng, thập nhị chỉ tràng.

Cho nên chị nghi ngờ cái chữ hành tá tràng quá

Em quen bác sĩ Vn nào hỏi thăm xem sao



The other Entries
 
Active Users

[ thichtiengduc ]

[ vu dinh long ]

[ huyen ]

[ khanh_linh1187 ]

[ tí còi ]

[ PVL ]

[ nguyenlinh2810 ]

[ van_oi ]

[ hndoan ]

[ anathien ]

[ omaichua5111989 ]

[ dolcevita ]

Từ Điển Tiếng Đức | Đại từ điển Đức Việt | Deutsch/Vietnamesisches Wörterbuch | Học Tiếng Đức Online | Trang Web Học Tiếng Đức Trực Tuyến
Copyright © 2008-2016, LongDict.com, Phạm Việt Long - Học tiếng Đức Online - Deutsch/Vietnamesisches Online-Wörterbuch/Online-Sprachportal - WITHOUT ANY WARRANTY - COUNTER 6900306