[German Vietnamese Dictionary - Deutsch Vietnamesisch Wörterbuch!]
      A Different Kind of Dictionary!
      ä ü ö ß
Username   Password
 
 

 
Users Online
56 Users Online

Statistic Yesterday
 
 
Hello Newbie

[ moonstone143 ]
Active users

[ thichtiengduc ]

[ vu dinh long ]

[ huyen ]

[ khanh_linh1187 ]

[ tí còi ]

[ PVL ]

[ nguyenlinh2810 ]

[ van_oi ]

[ hndoan ]
Danh sách từ chờ được các Thành viên đánh giá
German
Vietnamese
Author
Yes
No
annähernd, ungefähr, circa,  
khoảng (chừng)  
ParaDoc Xì
Schwächling  
người thể chất yếu  
bebinngo123
ausborgen  
cho mượn, vay,ausleihen  
bebinngo123
in den Nesseln sitzen  
lâm vào thế khó, in Schwerigket sein.  
bebinngo123
skurril  
khôi hài  
bebinngo123
Schwellenangst  
Nỗi sợ hãi khi bắt đầu  
bebinngo123
Backpfeifengesicht  
Khuôn mặt nhìn là muốn  
bebinngo123
rollen, wälzen  
lăn  
ParaDoc Xì
Gänsefüßchen  
(Anführungszeichen) dấu ngoặc  
thuongthuong98
Nasenfahrrad  
Cái kính  
thuongthuong98
Glühwürmchen  
Con đom đóm  
thuongthuong98
Honigkuchenpferd  
Grinsen wie ein Honigkuchenpferd:  
thuongthuong98
soziokulturell  
văn hoá xã hội  
Tôn gia gia
Belanglos  
nhỏ nhặt, thứ yếu  
Tôn gia gia
inklusive  
đi kém  
ParaDoc Xì
Pathophysiologie  
Sinh lý bệnh  
Tôn gia gia
Langerhans-Inseln (Pankreasinsel)  
đảo tuỵ  
Tôn gia gia
Volumenmangel (Hypovolämie)  
giảm thể tích máu  
Tôn gia gia
Giới thiệu ngắn về LongDict.com
Thân chào các Bạn đến với LongDict.com, một trang Web Từ Điển Đức Việt mở.

- Từ điển Đức Việt LongDict.com hiện chuyên về:
        - Các từ Thông thường, chuyên ngành Từ điển Kinh tế, Từ điển Tin học, Từ điển Toán

- Trang Web được làm rất thích hợp cho người Việt học tiếng Đức vì:
        - Các Bạn có thể tra từ Vựng Đức sang Việt cũng như Việt sang Đức
        - Các Bạn có thể tra từ tùy thích, như suy nghĩ trong đầu
        - Tra từ đơn lẻ, cụm từ, Thành ngữ, văn nói...
        - Trang Web có chức năng gợi ý từ, để giúp các Bạn khi viết sai lỗi chính tả
        - Dịch nghĩa từ chuyên ngành dể hiểu theo dạng giải thích, từ trả về được tô màu
        - Chữ "Umlaut" như ä,ü,ö của tiếng Đức thì các Bạn có thể chỉ cần viết là a,u,o
        - Khi tra tiếng Việt hãy tra từ có dấu, vì nghĩa không dấu sẽ sai biệt và không ra kết quả cần tra
        - Chỉnh sang VN >> DE để tra từ tiếng Việt, và để gõ tiếng Việt (TELEX, VNI) trực tiếp trong LongDict mà không cần phần mềm ngoài (gõ tiếng Việt trong khung tìm từ, trong Forum).
        - Bạn có thể chọn kiểu tra nhanh theo dạng ví dụ: Sutium d cho tiếng Đức (từ + khoảng trống + d) hoặc ví dụ: tình yêu v cho tiếng Việt (từ + khoảng trống + v).

- Cách nhập từ cần hỏi và dịch từ:
        - Từ nào tìm không thấy, các Bạn hãy Save để hỏi
        - Khi nhập từ cần hỏi tiếng Việt, chỉ nhập từ có dấu.
        - Các Từ được hỏi sẽ được cố gắng trả lời trong thời gian sớm nhất
        - Khi dịch hay nhập từ mới, chỉ nhập từ tiếng Việt có dấu.

- Diễn đàn sân chơi tiếng Đức
        - Nơi trao đổi, vui chơi bằng tiếng Đức, và giúp đỡ trong việc học tiếng Đức.
        - Nơi trao đổi các kiến thức liên quan đến học Đại học và Du học Đức

- Lượng từ hiện tại (1.2.2012) của LongDict khoảng 90.000 từ, và 40.000 cụm từ và Mỗi ngày có thêm khoảng 100 từ mới được nhập vào
- Trung bình mỗi ngày có 700-1000 bạn riêng biệt truy cập, số từ tra từ 6000-10.000 từ được tra mỗi ngày.

- Là một dự án mở độc lập, mọi chi tiết xin liên lạc: Phạm Việt Long, longdict@yahoo.com

Nhâm Thìn 2012, LongDict.com

TRUNG TÂM TIẾNG ĐỨC TP.HCM
CLEVER VIỆT - CHUYÊN LUYỆN TESTAS




[07/2017] KHUYẾN MÃI LONGDICT OFFLINE - 99.000Đ


1. VẬN HÀNH KHÔNG CẦN INTERNET
2. THUẬT TOÁN TÌM KIẾM SIÊU NHANH
3. HỖ TRỢ PHÁT ÂM KHI KẾT NỐI INTERNET
4. CẬP NHẬT CÁC BẢN NÂNG CẤP MIỄN PHÍ.


PHẦN MỀM QUẢN LÝ PHÒNG GYM - VÂN TAY - THẺ


PHẦN MỀM QUẢN LÝ TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ - L'EDU


PHẦN MỀM QUẢN LÝ NHÀ HÀNG - MÁY BÁN HÀNG



Từ Điển Tiếng Đức | Đại từ điển Đức Việt | Deutsch/Vietnamesisches Wörterbuch | Học Tiếng Đức Online | Trang Web Học Tiếng Đức Trực Tuyến
Copyright © 2008-2016, LongDict.com, Phạm Việt Long - Học tiếng Đức Online - Deutsch/Vietnamesisches Online-Wörterbuch/Online-Sprachportal - WITHOUT ANY WARRANTY - COUNTER 5982949